手叉子 thủ xoa tử Hán Việt: thủ xoa tử Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 叉 (xoa) + 子 (tử)Hán Việtthủ xoa tửCấu tạo手 + 叉 + 子 · thủ + xoa + tử nghĩa thành phần: thủ + xoa + tử Nghĩa EngCihui 手叉子 hǒuchāzi n. dagger M:¹bǎ