手號軍

shǒu hào jūn thủ hào quân

Hán Việt: thủ hào quân · Pinyin: shǒu hào jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hào) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时一种屯守河道的军队。因在军人手上雕青为号,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时一种屯守河道的军队。因在军人手上雕青为号,故名。