手噴槍 thủ phún thương Hán Việt: thủ phún thương Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 噴 (phún) + 槍 (thương)Hán Việtthủ phún thươngCấu tạo手 + 噴 + 槍 · thủ + phún + thương nghĩa thành phần: thủ + phún + thương Nghĩa EngCihui 手噴槍 hǒupēnqiāng n. hand spray gun M:⁴zhī