手型性

thủ hình tính

Hán Việt: thủ hình tính

Tổng quan

khuynh hướng chỉ dùng một tay

Cấu tạo: (thủ) + (hình) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuynh hướng chỉ dùng một tay