手头儿 thủ đầu nhi Hán Việt: thủ đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ đầu nhiTừ loạidanhCấu tạo手 + 頭 + 兒 · thủ + đầu + nhi nghĩa thành phần: thủ + đầu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền bạcBiên soạn 手頭兒 hǒutóur ►See shǒutóuEngCihui 手頭兒 hǒutóur ►See shǒutóu Từ liên quan Gần nghĩa手头字 · 手头紧 · 手頭字 · 头儿 · 头儿脑儿 · 手头 · 手头现金 · 手头宽裕的