手头好 thủ đầu hảo Hán Việt: thủ đầu hảo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 好 (hảo)Hán Việtthủ đầu hảoTừ loạitínhCấu tạo手 + 頭 + 好 · thủ + đầu + hảo nghĩa thành phần: thủ + đầu + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khéo léoBiên soạn 手頭好 hǒutóu hǎo v.p. dexterous; deftEngCihui 手頭好 hǒutóu hǎo v.p. dexterous; deft Từ liên quan Gần nghĩa手头字 · 手头紧 · 手頭字 · 手头 · 手头现金 · 手头宽裕的 · 手头儿 · 手头巧