手頭有錢 thủ đầu hữu tiễn Hán Việt: thủ đầu hữu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 有 (hữu) + 錢 (tiễn)Hán Việtthủ đầu hữu tiễnCấu tạo手 + 頭 + 有 + 錢 · thủ + đầu + hữu + tiễn nghĩa thành phần: thủ + đầu + hữu + tiễn Nghĩa EngCihui be beforehand with the world