手頭松

thủ đầu tùng

Hán Việt: thủ đầu tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手頭鬆 hǒutóu sōng v.p. 1. be liberal in spending 2. be in easy circumstances