手套兒 thủ sáo nhi Hán Việt: thủ sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ sáo nhiCấu tạo手 + 套 + 兒 · thủ + sáo + nhi nghĩa thành phần: thủ + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 手套兒 hǒutàor ►See shǒutào