手套箱
thủ sáo tương
Hán Việt: thủ sáo tương · Pinyin: shǒu tào xiāng
Tổng quan
hộc đựng găng tay (trong xe hơi)
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp găng tay (ngăn kín có gắn găng để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)
- Biên soạn 手套箱 hǒutàoxiāng n. glove compartment
Eng
- Cihui glove compartment (of a car); glovebox (sealed compartment with attached gloves for handling hazardous materials etc)
Đức
- Handedict Handschuhkasten