手字兒

thủ tự nhi

Hán Việt: thủ tự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tự) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親手所簽的字。《金瓶梅》第一四回:「沒你的手字兒,我擅自拿出你的銀子尋人情,抵盜與人便難了。」

Eng

  • Cihui 手字兒 hǒuzìr n. personal handwriting; written note