手寫手機 shǒu xiě shǒu jī · thủ tả thủ ki Hán Việt: thủ tả thủ ki · Pinyin: shǒu xiě shǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 寫 (tả) + 手 (thủ) + 機 (ki)Pinyinshǒu xiě shǒu jīHán Việtthủ tả thủ kiCấu tạo手 + 寫 + 手 + 機 · thủ + tả + thủ + ki nghĩa thành phần: thủ + tả + thủ + ki