手寫筆

shǒu xiě bǐ thủ tả bút

Hán Việt: thủ tả bút · Pinyin: shǒu xiě bǐ

Tổng quan

(computing) stylus pen

Cấu tạo: (thủ) + (tả) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (computing) stylus pen
  • Cihui (computing) stylus pen