手工業
thủ công nghiệp
Hán Việt: thủ công nghiệp · Pinyin: shǒu gōng yè
Tổng quan
thủ công nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ công nghiệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以手工為主,運用極簡單的工具從事生產的小規模工業。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只靠手工或只用简单工具从事生产的工业。
Eng
- CC-CEDICT handicraft
- Cihui handicraft
ja
- JMdict handicraft industry