手工做 shǒu gōng zuò · thủ công tố Hán Việt: thủ công tố · Pinyin: shǒu gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 做 (tố)Pinyinshǒu gōng zuòHán Việtthủ công tốCấu tạo手 + 工 + 做 · thủ + công + tố nghĩa thành phần: thủ + công + tố