手工工具 thủ công công cụ Hán Việt: thủ công công cụ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtthủ công công cụCấu tạo手 + 工 + 工 + 具 · thủ + công + công + cụ nghĩa thành phần: thủ + công + công + cụ Nghĩa EngCihui 手工工具 hǒugōng gōngjù n. hand tools