手巴掌 thủ ba chưởng Hán Việt: thủ ba chưởng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 巴 (ba) + 掌 (chưởng)Hán Việtthủ ba chưởngCấu tạo手 + 巴 + 掌 · thủ + ba + chưởng nghĩa thành phần: thủ + ba + chưởng Nghĩa EngCihui 手巴掌 hǒubāzhang n. 1. <topo.> gloves 2. palm