手巾架 thủ cân giá Hán Việt: thủ cân giá Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 巾 (cân) + 架 (giá)Hán Việtthủ cân giáCấu tạo手 + 巾 + 架 · thủ + cân + giá nghĩa thành phần: thủ + cân + giá Nghĩa EngCihui 手巾架 hǒujīnjià n. hand-towel rack