手巾紙 shǒu jīn zhǐ · thủ cân chỉ Hán Việt: thủ cân chỉ · Pinyin: shǒu jīn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 巾 (cân) + 紙 (chỉ)Pinyinshǒu jīn zhǐHán Việtthủ cân chỉCấu tạo手 + 巾 + 紙 · thủ + cân + chỉ nghĩa thành phần: thủ + cân + chỉ