手彩兒 thủ thải nhi Hán Việt: thủ thải nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 彩 (thải) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ thải nhiCấu tạo手 + 彩 + 兒 · thủ + thải + nhi nghĩa thành phần: thủ + thải + nhi Nghĩa EngCihui 手彩兒 hǒucǎir n. <coll.> 1. lottery 2. skill in sleight of hand