手彩兒

thủ thải nhi

Hán Việt: thủ thải nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thải) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賭博或表演時,所用的使人不易覺察的手法。亦用以比喻巧妙狡猾的辦事手段。

Eng

  • Cihui 手彩兒 hǒucǎir n. <coll.> 1. lottery 2. skill in sleight of hand