手影戲 shǒu yǐng xì · thủ ảnh hí Hán Việt: thủ ảnh hí · Pinyin: shǒu yǐng xì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 影 (ảnh) + 戲 (hí)Pinyinshǒu yǐng xìHán Việtthủ ảnh híCấu tạo手 + 影 + 戲 · thủ + ảnh + hí nghĩa thành phần: thủ + ảnh + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手向灯取影,显出种种形象的一种技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.用手向灯取影,显出种种形象的一种技艺。