手快的 thủ khoái đích Hán Việt: thủ khoái đích Tổng quan nhanh tay Cấu tạo: 手 (thủ) + 快 (khoái) + 的 (đích)Hán Việtthủ khoái đíchCấu tạo手 + 快 + 的 · thủ + khoái + đích nghĩa thành phần: thủ + khoái + đích Nghĩa ViệtCihui nhanh tay