手扶拖車 shǒu fú tuō chē · thủ phù tha xa Hán Việt: thủ phù tha xa · Pinyin: shǒu fú tuō chē Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 扶 (phù) + 拖 (tha) + 車 (xa)Pinyinshǒu fú tuō chēHán Việtthủ phù tha xaCấu tạo手 + 扶 + 拖 + 車 · thủ + phù + tha + xa nghĩa thành phần: thủ + phù + tha + xa