手扶梯

shǒu fú tī thủ phù thê

Hán Việt: thủ phù thê · Pinyin: shǒu fú tī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (phù) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶梯。