手把手教 thủ bả thủ giáo Hán Việt: thủ bả thủ giáo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 把 (bả) + 手 (thủ) + 教 (giáo)Hán Việtthủ bả thủ giáoCấu tạo手 + 把 + 手 + 教 · thủ + bả + thủ + giáo nghĩa thành phần: thủ + bả + thủ + giáo Nghĩa EngCihui 手把手教 hǒubǎshǒu jiāo v.p. teach-by-doing