手抓餅

shǒu zhuā bǐng thủ trảo bính

Hán Việt: thủ trảo bính · Pinyin: shǒu zhuā bǐng

Tổng quan

bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)

Cấu tạo: (thủ) + (trảo) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)

Eng

  • CC-CEDICT fluffy, flaky pancake (made with dough, not batter)
  • Cihui fluffy, flaky pancake (made with dough, not batter)