手拉小車 thủ lạp tiểu xa Hán Việt: thủ lạp tiểu xa Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 拉 (lạp) + 小 (tiểu) + 車 (xa)Hán Việtthủ lạp tiểu xaCấu tạo手 + 拉 + 小 + 車 · thủ + lạp + tiểu + xa nghĩa thành phần: thủ + lạp + tiểu + xa Nghĩa EngCihui 手拉小車 hǒulā xiǎochē n. handcart M:³liàng