手指語

thủ chỉ ngữ

Hán Việt: thủ chỉ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chỉ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手指語 hǒuzhǐyǔ n. <lg.> gestural language