手掌兒 thủ chưởng nhi Hán Việt: thủ chưởng nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 掌 (chưởng) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ chưởng nhiCấu tạo手 + 掌 + 兒 · thủ + chưởng + nhi nghĩa thành phần: thủ + chưởng + nhi Nghĩa EngCihui 手掌兒 hǒuzhǎngr ►See ²shǒuzhǎng