手掌儿 thủ chưởng nhi Hán Việt: thủ chưởng nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 掌 (chưởng) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ chưởng nhiTừ loạidanhCấu tạo手 + 掌 + 兒 · thủ + chưởng + nhi nghĩa thành phần: thủ + chưởng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lòng bàn tayBiên soạn 手掌兒 hǒuzhǎngr ►See ²shǒuzhǎngEngCihui 手掌兒 hǒuzhǎngr ►See ²shǒuzhǎng Từ liên quan Gần nghĩa手掌心 · 手掌的 · 手掌 · 手掌向下 · 手掌状的 · 手掌状 · 手掌几何学