手掌几何学

shǒu zhǎng jǐ hé xuéthủ chưởng ki hà học

Hán Việt: thủ chưởng ki hà học · Pinyin: shǒu zhǎng jǐ hé xué

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 掌 (chưởng) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình học bàn tay

Đức

  • Handedict Handgeometrie (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手掌向下 · 手掌状的