手掌幾何學

shǒu zhǎng jǐ hé xué thủ chưởng ki hà học

Hán Việt: thủ chưởng ki hà học · Pinyin: shǒu zhǎng jǐ hé xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chưởng) + (ki) + (hà) + (học)