手掌心
thủ chưởng tâm
Hán Việt: thủ chưởng tâm · Pinyin: shǒu zhǎng xīn
Tổng quan
xem 手心[shǒu xīn]
1.手心,手掌的中心部分。 2.比喻所控制的范围。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lòng bàn tay
- VietPhrases lòng bàn tay
- Tần suất từ xem 手心[shǒu xīn]; lòng bàn tay
- Biên soạn 手掌心 hǒuzhǎngxīn n. center of the palm ◆v. control
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.手心,手掌的中心部分。 2.比喻所控制的范围。
Eng
- Cihui 手掌心 hǒuzhǎngxīn n. center of the palm ◆v. control
- Tần suất từ 手掌心 hǒuzhǎngxīn n. center of the palm ◆v. control