手掌心
thủ chưởng tâm
Hán Việt: thủ chưởng tâm · Pinyin: shǒu zhǎng xīn
Tổng quan
xem 手心
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 手心
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手心,手掌的中心部分; 比喻所控制的范围。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手心,手掌的中心部分。 2.比喻所控制的范围。
Eng
- CC-CEDICT see 手心[shou3 xin1]
- Cihui 手掌心 hǒuzhǎngxīn n. center of the palm ◆v. control