手排

shǒu pái thủ bài

Hán Việt: thủ bài · Pinyin: shǒu pái

Tổng quan

hộp số sàn

Cấu tạo: (thủ) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp số sàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手動排檔。如:「你的車是自排還是手排?」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) manual transmission (abbr. for 手動排檔|手动排档[shou3 dong4 pai2 dang4])
  • Cihui (Tw) manual transmission (abbr. for 手動排檔|手动排档)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

自排