自排
tự bài
Hán Việt: tự bài · Pinyin: zì pái
Tổng quan
hộp số tự động
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp số tự động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.自動排出。如:「自排體內毒素」。 2.自動排檔的縮稱。如:「你的車是自排還是手排?」
Eng
- CC-CEDICT automatic transmission
- Cihui automatic transmission