手推梨 thủ thôi lê Hán Việt: thủ thôi lê Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 推 (thôi) + 梨 (lê)Hán Việtthủ thôi lêCấu tạo手 + 推 + 梨 · thủ + thôi + lê nghĩa thành phần: thủ + thôi + lê Nghĩa EngCihui 手推梨 hǒutuīlí n. hand plow