手推的 thủ thôi đích Hán Việt: thủ thôi đích Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 推 (thôi) + 的 (đích)Hán Việtthủ thôi đíchCấu tạo手 + 推 + 的 · thủ + thôi + đích nghĩa thành phần: thủ + thôi + đích Nghĩa EngCihui manumotive