手推磨 thủ thôi ma Hán Việt: thủ thôi ma Tổng quan cối xay, quay tay Cấu tạo: 手 (thủ) + 推 (thôi) + 磨 (ma)Hán Việtthủ thôi maCấu tạo手 + 推 + 磨 · thủ + thôi + ma nghĩa thành phần: thủ + thôi + ma Nghĩa ViệtCihui cối xay, quay tay