手提式
thủ đề thức
Hán Việt: thủ đề thức · Pinyin: shǒu tí shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種有手把,便於提拿的構造形式。如:「手提式音響」、「手提式割草機」。
Eng
- Cihui 手提式 hǒutíshì attr. portable
Hán Việt: thủ đề thức · Pinyin: shǒu tí shì