手提的 thủ đề đích Hán Việt: thủ đề đích Tổng quan sự ồn ào ầm ự Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 的 (đích)Hán Việtthủ đề đíchCấu tạo手 + 提 + 的 · thủ + đề + đích nghĩa thành phần: thủ + đề + đích Nghĩa ViệtCihui sự ồn ào ầm ự