手提袋

shǒu tí dài thủ đề đại

Hán Việt: thủ đề đại · Pinyin: shǒu tí dài

Tổng quan

(như) reticle, túi lưới (của phụ nữ); túi xách tay (của phụ nữ)

Cấu tạo: (thủ) + (đề) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) reticle, túi lưới (của phụ nữ); túi xách tay (của phụ nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 便於用手攜帶的小袋子。如:「這個手提袋是妹妹上學裝便當用的。」也稱為「手袋」。

Eng

  • Cihui 手提袋 hǒutídài n. handbag; valise M:²zhī/ge