手揣子 thủ sủy tử Hán Việt: thủ sủy tử Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 揣 (sủy) + 子 (tử)Hán Việtthủ sủy tửCấu tạo手 + 揣 + 子 · thủ + sủy + tử nghĩa thành phần: thủ + sủy + tử Nghĩa EngCihui 手揣子 hǒuchuàizi n. <topo.> muff