手揮目送

shǒu huī mù sòng thủ huy mục tống

Hán Việt: thủ huy mục tống · Pinyin: shǒu huī mù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (huy) + (mục) + (tống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人技藝精熟、能多面兼顧,優游自得的境界。參見「目送手揮」條。如:「他的書法已到手揮目送,無入而不自得的境界。」

Eng

  • Cihui 手揮目送 hǒuhuīmùsòng f.e. convey/have a double meaning