手搖風琴

shǒu yáo fēng qín thủ diêu phong cầm

Hán Việt: thủ diêu phong cầm · Pinyin: shǒu yáo fēng qín

Tổng quan

đàn phong cầm quay tay | hurdy-gurdy

Cấu tạo: (thủ) + (diêu) + (phong) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn phong cầm quay tay | hurdy-gurdy

Eng

  • CC-CEDICT hand organ|hurdy-gurdy
  • Cihui hand organ; hurdy-gurdy