手术包

thủ thuật bao

Hán Việt: thủ thuật bao

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 手術包 hǒushùbāo n. surgical kit

Eng

  • Cihui 手術包 hǒushùbāo n. surgical kit
  • Tần suất từ 手術包 hǒushùbāo n. surgical kit

Từ liên quan

Gần nghĩa

手术台 · 手术室 · 手术镊 · 手术 · 手术上的 · 手術 · 手术上 · 手术刀