手術後 shǒu shù hòu · thủ thuật hậu Hán Việt: thủ thuật hậu · Pinyin: shǒu shù hòu Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 後 (hậu)Pinyinshǒu shù hòuHán Việtthủ thuật hậuCấu tạo手 + 術 + 後 · thủ + thuật + hậu nghĩa thành phần: thủ + thuật + hậu