手術室

shǒu shù shì thủ thuật thất

Hán Việt: thủ thuật thất · Pinyin: shǒu shù shì

Tổng quan

phòng mổ

Cấu tạo: (thủ) + (thuật) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng mổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫院中,專供外科病人手術的場所。

Eng

  • CC-CEDICT operating room
  • Cihui 手術室 hǒushùshì p.w. operating room M:¹jiān

ja

  • JMdict operating room|operating theatre