手术镊

shǒu shù nièthủ thuật nhiếp

Hán Việt: thủ thuật nhiếp · Pinyin: shǒu shù niè

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【手術鑷・手术镊】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "surgical forceps"]]]}]

Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 鑷 (nhiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹp phẫu thuật

Eng

  • Cihui surgical forceps

Từ liên quan

Gần nghĩa

手术台 · 手术室 · 手术 · 手术上的 · 手術 · 手术上 · 手术刀 · 手术包