手机关 shǒu jī guān·thủ ki quan Hán Việt: thủ ki quan · Pinyin: shǒu jī guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦称"手提机关"。 2.即轻机关枪。 Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 關 (quan)Pinyinshǒu jī guānHán Việtthủ ki quanCấu tạo手 + 機 + 關 · thủ + ki + quan nghĩa thành phần: thủ + ki + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦称"手提机关"。 2.即轻机关枪。 Từ liên quan Gần nghĩa手机卡 · 手机壳 · 机关报 · 机关枪 · 机关炮 · 机关车 · 机关算尽 · 手机