手機關

shǒu jī guān thủ ki quan

Hán Việt: thủ ki quan · Pinyin: shǒu jī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"手提机关"; 即轻机关枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"手提机关"。 2.即轻机关枪。