手机卡
thủ ki tạp
Hán Việt: thủ ki tạp · Pinyin: shǒu jī kǎ
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【手機卡・手机卡】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "SIM card"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 SIM
Eng
- Cihui SIM card
Đức
- Handedict Handykarte, SIM-Karte (S, EDV)